Lập Lá Số Bát Tự Tứ Trụ Miễn Phí - Ngọc Tâm An
Lập tứ trụ theo tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn, có hiệu chỉnh múi giờ lịch sử Việt Nam và kinh độ nơi sinh.
Công cụ này tính những gì
Công cụ lập lá số Bát Tự của Ngọc Tâm An dựng tứ trụ tự động từ ngày giờ sinh dương lịch, hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký. Điểm khác biệt nằm ở phần tính toán: tháng được chia theo tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn chính xác tới từng phút, giờ sinh được quy đổi theo đúng múi giờ mà Việt Nam áp dụng tại thời điểm quý khách chào đời, và kết quả cuối cùng chỉ ra hành nào đang thiếu, hành nào đang thừa trong lá số.
Phần dưới đây giải thích Bát Tự khác Tử Vi ra sao, cách đọc một lá số cho người chưa quen, vì sao hai chi tiết tưởng nhỏ là tiết khí và múi giờ lại quyết định cả lá số, và công cụ dựa trên tư liệu nào.
Bát Tự là gì và khác Tử Vi ở điểm nào
Bát Tự là phép luận mệnh dựa trên tám chữ can chi của bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ sinh — còn gọi là Tứ Trụ hay Tử Bình. Tên "bát tự" nghĩa đen là tám chữ: mỗi trụ gồm một thiên can và một địa chi, bốn trụ thành tám chữ.
Bộ môn này hình thành vào thời Tống, gắn với tên tuổi Từ Tử Bình — người đặt ra nguyên tắc lấy thiên can của trụ ngày làm gốc để luận, thay vì lấy trụ năm như các phép cổ hơn. Nguyên tắc ấy làm nên toàn bộ diện mạo của Bát Tự hiện đại, và cũng là lý do bộ môn còn có tên Tử Bình.
Khác biệt với Tử Vi nằm ở ba chỗ, và hiểu rõ ba chỗ này sẽ giúp quý khách biết nên dùng công cụ nào cho câu hỏi nào.
Thứ nhất là chất liệu. Tử Vi dựng một sơ đồ mười hai cung rồi an hơn trăm sao lên đó; mỗi sao có tên riêng, tính chất riêng. Bát Tự không có sao nào cả — nó chỉ làm việc với mười thiên can, mười hai địa chi và năm hành sinh khắc lẫn nhau. Ít thành phần hơn nhiều, nhưng quan hệ giữa chúng thì chặt chẽ và tính toán được.
Thứ hai là lịch. Tử Vi dùng âm lịch, tức là tính theo tuần trăng. Bát Tự bắt buộc dùng lịch tiết khí, tức là tính theo vị trí mặt trời. Hai hệ lịch này lệch nhau, và đây là nguồn sai sót phổ biến nhất ở những công cụ làm ẩu.
Thứ ba là câu hỏi mà mỗi bộ môn trả lời tốt nhất. Tử Vi mạnh ở việc phân chia đời sống thành mười hai phương diện rành mạch: cung nào nói về sự nghiệp, cung nào nói về gia đạo, cung nào nói về anh em. Bát Tự mạnh ở việc đo thế cân bằng tổng thể — hành nào đang vượng, hành nào đang thiếu, và nên bồi đắp điều gì. Nói cách khác, Tử Vi vẽ bản đồ, còn Bát Tự đo khí hậu.
Chính vì đo được thế cân bằng nên Bát Tự dẫn thẳng sang câu hỏi rất thực tế: nên chọn màu gì, chất liệu gì, bày biện ra sao. Đó cũng là lý do công cụ này mang tên Cân Bằng Ngũ Hành. Quý khách muốn xem song song cả hai góc nhìn có thể dùng thêm công cụ lập lá số Tử Vi của Ngọc Tâm An.
Cách đọc một lá số Bát Tự cho người mới
Đọc một lá số Bát Tự đi theo ba bước: xác định nhật chủ, xem nhật chủ mạnh hay yếu, rồi tìm hành cần bồi đắp. Người mới thường sa vào tra nghĩa từng chữ can chi nên đọc mãi không ra kết luận.
Nhật chủ: điểm xuất phát của mọi lời luận
Nhật chủ là thiên can của trụ ngày, đại diện cho chính người xem. Trong Bát Tự, mọi mối quan hệ còn lại đều được đọc từ chỗ đứng này — bảy chữ kia có nghĩa gì là tùy vào chúng đứng ở đâu so với nhật chủ.
Mười thiên can chia theo năm hành và hai dấu âm dương: Giáp Ất thuộc Mộc, Bính Đinh thuộc Hỏa, Mậu Kỷ thuộc Thổ, Canh Tân thuộc Kim, Nhâm Quý thuộc Thủy. Mỗi can còn có một hình tượng riêng giúp dễ hình dung — Giáp là cây đại thụ mọc thẳng, Ất là dây leo mềm mà dai, Bính là mặt trời chiếu cho tất cả, Đinh là ngọn đèn soi vào chỗ hẹp. Công cụ hiển thị đầy đủ hình tượng và tính chất của nhật chủ ngay đầu bản luận.
Bốn trụ và chặng đời mỗi trụ phụ trách
Bốn trụ không chỉ là bốn mốc thời gian, mỗi trụ còn soi vào một nhóm người thân và một chặng đời. Đây là lý do cùng một ký hiệu nhưng đứng ở trụ khác nhau thì ý nghĩa khác nhau.
| Trụ | Nhóm người thân | Chặng đời | Phương diện chính |
|---|---|---|---|
| Trụ Năm | Ông bà, tổ tiên | Thơ ấu, khoảng 0–16 tuổi | Gốc gác, nền nếp nơi mình sinh ra |
| Trụ Tháng | Cha mẹ, anh chị em | Thanh niên, khoảng 17–32 tuổi | Môi trường trưởng thành, con đường nghề nghiệp |
| Trụ Ngày | Bản thân và bạn đời | Trung niên, khoảng 33–48 tuổi | Thiên can là mình, địa chi là nơi bạn đời đứng |
| Trụ Giờ | Con cái, thế hệ sau | Hậu vận, từ khoảng 49 tuổi | Thành quả gom góp, người kế tục |
Trong bốn trụ, trụ tháng nặng ký nhất. Địa chi của trụ tháng được gọi là nguyệt lệnh hay đề cương, vì nó quyết định khí hậu của cả lá số — sinh giữa mùa đông hay giữa mùa hè làm thay đổi hẳn cách đọc mọi thứ còn lại. Đây là điểm mà mọi phái Tử Bình đều thống nhất.
Thập Thần: mười mối quan hệ quanh nhật chủ
Thập Thần là mười cách mà một thiên can có thể quan hệ với nhật chủ, chia theo sinh khắc và theo cùng hay khác dấu âm dương. Nắm được bảng này là đọc được phần lớn một lá số.
| Quan hệ với nhật chủ | Cùng âm dương | Khác âm dương |
|---|---|---|
| Cùng hành với Ta | Tỷ Kiên — tự lập, bền chí | Kiếp Tài — cạnh tranh, nghĩa khí |
| Ta sinh ra | Thực Thần — thong dong, tài khéo | Thương Quan — tài hoa, không chịu gò |
| Ta khắc được | Thiên Tài — cơ hội, phóng khoáng | Chính Tài — chắc chắn, đều đặn |
| Khắc lại Ta | Thất Sát — sức ép, bản lĩnh | Chính Quan — khuôn phép, trách nhiệm |
| Sinh ra Ta | Thiên Ấn — trực giác, lối đi riêng | Chính Ấn — chỗ dựa, sự học |
Một ví dụ cho dễ hình dung. Nhật chủ Giáp thuộc Mộc và mang dấu dương. Gặp Canh cũng thuộc Kim dương thì Canh khắc Giáp, cùng dấu, nên là Thất Sát. Gặp Tân cũng là Kim nhưng mang dấu âm thì khác dấu, nên là Chính Quan. Cùng một hành Kim khắc Mộc, nhưng cùng dấu thì sức ép thẳng thừng, khác dấu thì thành khuôn phép có thể chấp nhận — người xưa phân biệt rất kỹ chỗ này.
Công cụ gắn thập thần cho cả bốn thiên can lẫn mọi tàng can ẩn trong địa chi, và luận riêng cho từng trụ.
Vì sao Bát Tự phải tính theo tiết khí, không theo lịch âm
Tháng trong Bát Tự bắt đầu từ mốc tiết khí chứ không từ mùng một âm lịch, và hai mốc này lệch nhau. Nhầm chỗ này là sai trụ tháng, mà trụ tháng lại là trụ nặng ký nhất.
Tiết khí là hai mươi bốn mốc chia một vòng quay của trái đất quanh mặt trời thành hai mươi bốn chặng, mỗi chặng mười lăm độ hoàng kinh. Trong hai mươi bốn mốc ấy, mười hai mốc gọi là "tiết" dùng để chia tháng, mười hai mốc xen giữa gọi là "khí" chỉ dùng để tham khảo. Tháng Dần mở ra tại Lập Xuân, tháng Mão tại Kinh Trập, tháng Thìn tại Thanh Minh, và cứ thế.
Hệ quả thực tế rất rõ: năm can chi đổi tại Lập Xuân, không đổi vào mùng một Tết. Người sinh ngày 20 tháng Giêng âm lịch nhưng trước thời điểm Lập Xuân thì vẫn thuộc năm cũ. Người sinh đầu tháng Hai dương lịch cũng vậy — phải xem đã qua Lập Xuân chưa.
Lập Xuân năm 2026 rơi vào 3 giờ 01 phút sáng ngày 4 tháng 2 theo giờ Việt Nam. Nghĩa là một em bé chào đời lúc 2 giờ sáng hôm đó vẫn mang năm Ất Tỵ và tháng Sửu, còn em bé chào đời lúc 4 giờ sáng cùng ngày đã mang năm Bính Ngọ và tháng Dần. Cách nhau hai tiếng, khác nhau hai trụ.
Vì thế công cụ này không dùng bảng tra tiết khí làm sẵn mà tính thẳng vị trí mặt trời bằng thuật toán thiên văn, có hiệu chỉnh chương động, quang sai và chênh lệch giữa thời gian thiên văn với giờ dân dụng. Kết quả lệch dưới một phút so với các mốc phân chí được công bố quốc tế. Với quý khách sinh trong vòng ba mươi phút quanh một mốc chuyển tiết, công cụ hiển thị cảnh báo riêng và mời quý khách đối chiếu lại giấy khai sinh — thay vì lặng lẽ đưa ra một kết quả có thể sai.
Giờ sinh và múi giờ Việt Nam: chỗ nhiều công cụ tính sai
Việt Nam đã nhiều lần đổi múi giờ trong thế kỷ hai mươi, và trước năm 1975 hai miền có giai đoạn lệch nhau một tiếng. Với Bát Tự, lệch một tiếng là đổi hẳn một trụ giờ.
Đây là điểm gần như mọi công cụ Bát Tự tiếng Việt đang bỏ qua. Chúng mặc định múi giờ hiện nay cho mọi năm sinh, nên lá số của người sinh trước 1975 có nguy cơ sai ngay từ trụ giờ.
| Giai đoạn | Múi giờ áp dụng |
|---|---|
| Từ 1911 | UTC+7 |
| Từ cuối 1942 | UTC+8 |
| Từ tháng 3/1945 | UTC+9 |
| Từ tháng 9/1945 | UTC+7 |
| Từ tháng 4/1947 | UTC+8 |
| 1955 – 1975 | Hai miền có giai đoạn áp dụng khác nhau |
| Từ 13/6/1975 | UTC+7 thống nhất cả nước |
Một minh họa cụ thể. Hai người cùng sinh lúc 7 giờ 30 sáng ngày 15 tháng 6 năm 1970, một ở Hà Nội và một ở Sài Gòn. Vì hai miền khi đó áp dụng múi giờ khác nhau, công cụ cho ra hai trụ giờ khác nhau — một người giờ Thìn, một người giờ Mão. Trụ ngày thì vẫn như nhau.
Ngoài múi giờ hành chính, công cụ còn hiệu chỉnh kinh độ nơi sinh để ra giờ mặt trời thật. Mỗi độ kinh tuyến lệch so với kinh tuyến chuẩn tương ứng bốn phút. Hà Nội ở 105,8 độ Đông nên chênh không đáng kể, nhưng Móng Cái và Điện Biên lệch nhau hơn hai mươi phút — đủ để đổi trụ giờ với người sinh sát ranh canh giờ.
Còn một chi tiết nữa về giờ Tý. Canh giờ Tý trải từ 23 giờ tới 1 giờ sáng, tức là vắt qua nửa đêm. Theo quy ước mà công cụ này áp dụng, phần từ 23 giờ đã thuộc về ngày hôm sau. Người sinh 23 giờ 15 ngày mùng 10 được tính trụ ngày theo ngày 11. Đây là chỗ các trường phái làm khác nhau — chính sách cổ cũng thừa nhận "thần tiên khó đoán giờ Tý ban đêm" — nên công cụ ghi rõ quy ước đang dùng ngay trên kết quả thay vì để quý khách tự đoán.
Cân bằng ngũ hành và cách ứng dụng vào màu sắc, vật phẩm
Sau khi dựng xong tám chữ, công cụ chấm điểm năm hành rồi chỉ ra hành nào đang thiếu và hành nào đang thừa — hành cần bồi đắp gọi là dụng thần. Đây là kết luận quan trọng nhất của một bài luận Bát Tự, và cũng là chỗ bộ môn này gặp đời sống thường ngày.
Cách chấm điểm minh bạch và hiển thị đầy đủ trên bảng kết quả: mỗi thiên can và mỗi tàng can ẩn trong địa chi đều góp một số điểm, nhân với trọng số theo vị trí trụ — nguyệt lệnh nặng nhất, rồi tới nhật chi. Cộng lại ra tỷ trọng năm hành. Từ đó xét nhật chủ mạnh hay yếu: mạnh thì cần chỗ dụng sức ra ngoài, yếu thì cần được nâng đỡ.
Công cụ dùng hai phép bổ trợ nhau. Phù ức xét theo cường nhược như vừa nói. Điều hậu xét theo khí hậu của tháng sinh: lá số sinh giữa mùa đông thiên hàn thì cần hơi ấm của Hỏa, lá số sinh giữa mùa hè thiên táo thì cần Thủy làm dịu. Khi hai phép cho kết quả ngược chiều nhau, công cụ nói thẳng điều đó ra thay vì giấu đi — vì lá số như vậy thật sự cần cân nhắc kỹ, không có câu trả lời gọn.
| Dụng thần | Màu tương hợp | Màu tương sinh | Chất liệu phù hợp |
|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, ánh bạc, ánh kim | Vàng đất, nâu vàng | Vàng 24K, bạc, thạch anh trắng, pha lê |
| Mộc | Xanh lá, xanh ngọc bích | Xanh dương, đen | Gỗ quý, ngọc bích, cẩm thạch xanh |
| Thủy | Xanh dương, đen, xanh than | Trắng, ánh bạc | Thạch anh tím, sapphire, obsidian |
| Hỏa | Đỏ, cam, hồng | Xanh lá, xanh rêu | Vàng 24K tông ấm, ruby, thạch anh hồng |
| Thổ | Vàng đất, nâu, be | Đỏ, cam, hồng | Vàng 24K, hổ phách, citrine, gốm sứ |
Nguyên tắc này áp được vào cả màu sắc lẫn chất liệu, nên nó hữu dụng nhất khi chọn một vật phẩm để bàn hoặc một món quà. Vàng và kim loại quý thuộc hành Kim; đá quý tự nhiên thì tùy loại và tùy màu mà quy về hành tương ứng; gỗ thuộc Mộc; gốm và đá thuộc Thổ.
Khi chọn quà tặng, xét theo dụng thần của người nhận, không phải của mình. Quý khách có thể tham khảo các mẫu quà tặng mạ vàng 24K và quà tặng đá quý tự nhiên của Ngọc Tâm An — mọi sản phẩm đều kèm giấy chứng nhận và bảo hành 1 đổi 1 trong 2 năm. Cần tư vấn theo trường hợp cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo 0986 052 088.
Cần nói rõ, và Ngọc Tâm An giữ nguyên tắc này trong mọi nội dung: đây là kiến thức văn hóa để tham khảo khi chọn màu và chọn quà, không phải cam kết về hiệu quả. Giá trị thật của việc biết dụng thần nằm ở chỗ nó cho quý khách một căn cứ rõ ràng để quyết định, nhất là khi chọn quà cho người khác — nơi mà việc chọn đúng gam màu và đúng chất liệu thể hiện sự để tâm tới người nhận.
Công cụ này đọc gì, và không đoán điều gì
Công cụ đọc cấu trúc một lá số, không đoán sự kiện tương lai. Ranh giới này quyết định cách toàn bộ bản luận giải được viết.
Cụ thể, công cụ nói về: tám chữ can chi của bốn trụ cùng mọi tàng can; thập thần của từng thành phần và ý nghĩa của nó theo từng trụ; tỷ trọng năm hành và cường nhược của nhật chủ; dụng thần cùng căn cứ chọn; quan hệ xung hợp hình hại giữa các trụ; các thần sát có mặt; mười chặng đại vận và năm đang xét; cùng gợi ý màu sắc, chất liệu theo dụng thần.
Công cụ không làm bốn việc sau: đoán định sự kiện cụ thể sẽ xảy ra vào thời điểm cụ thể; đưa lời khuyên về sức khỏe hay gọi tên bệnh; đưa lời khuyên đầu tư, vay vốn hay mua bán tài sản; và khuyên về những quyết định đời sống trọng đại như hôn nhân, ly hôn hay sinh con.
Một điểm nữa về cách diễn đạt. Thư tịch Bát Tự cổ có nhiều nhận định nặng nề về nữ mệnh, phản ánh quan niệm xã hội của thời đại ấy. Ngọc Tâm An giữ lại cấu trúc ký hiệu mà người xưa mô tả, nhưng diễn đạt theo nghĩa phù hợp với hôm nay — chẳng hạn cấu trúc mà sách cổ coi là bất lợi cho nữ giới thì ở đây được đọc là lá số của người có tài riêng, có chính kiến, và không muốn sống cuộc đời do người khác sắp đặt.
Bản luận giải cũng không dùng nỗi lo để dẫn tới việc mua hàng.
Nội dung do công cụ đưa ra mang tính tham khảo văn hóa — tín ngưỡng dân gian, không thay thế tư vấn y tế, pháp lý hay tài chính chuyên môn.
Nguồn tư liệu và giới hạn của công cụ
Công cụ được xây trên hai nhóm nguồn, và Ngọc Tâm An công khai cả hai.
Về hệ thống luận mệnh, công cụ tham chiếu Uyên Hải Tử Bình — bộ sách nền tảng của Tử Bình học, nơi lấy ra quy tắc thập thần, phép khởi đại vận, bảng thần sát và bảng tàng can tư lệnh — cùng Tam Mệnh Thông Hội, Trích Thiên Tủy và Tử Bình Chân Thuyên. Phần ngũ hổ độn, ngũ thử độn và nạp âm đối chiếu với Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.
Về thiên văn, mốc tiết khí tính theo chuỗi VSOP87 có hiệu chỉnh chương động, quang sai và chênh lệch giữa thời gian thiên văn với giờ dân dụng, theo phương pháp trình bày trong Astronomical Algorithms của Jean Meeus. Bảng múi giờ lịch sử Việt Nam tổng hợp từ cơ sở dữ liệu múi giờ quốc tế.
Về giới hạn, có bốn điều cần nói thẳng.
Thứ nhất, độ chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào độ chính xác của giờ sinh. Lệch một canh giờ là đổi trụ giờ, và nếu rơi sát mốc tiết khí thì đổi cả trụ tháng lẫn trụ năm.
Thứ hai, các phái Tử Bình không thống nhất ở vài khâu quan trọng — cách xử lý giờ Tý, thang điểm chấm vượng nhược, và thứ tự ưu tiên khi một địa chi vừa bị hợp vừa bị xung. Công cụ chọn theo phái phổ biến nhất và ghi rõ lựa chọn đó ngay trong kết quả thay vì để quý khách tự đoán. Đây là lý do hai công cụ Bát Tự khác nhau có thể cho ra hai kết luận khác nhau cho cùng một ngày sinh.
Thứ ba, với quý khách sinh trước ngày 13 tháng 6 năm 1975, kết quả phụ thuộc vào múi giờ áp dụng tại nơi sinh khi đó. Công cụ đã chọn theo vùng quý khách khai báo và hiển thị ghi chú riêng, nhưng trường hợp này vẫn nên xác nhận lại qua hotline.
Thứ tư, phần luận giải là diễn đạt do Ngọc Tâm An biên soạn dựa trên tư liệu nêu trên, không trích nguyên văn từ sách hay từ bản dịch nào — nên cách diễn đạt là của chúng tôi, và trách nhiệm về nó cũng vậy.
Về chủ thể vận hành, công cụ thuộc Công ty TNHH AEH Việt Nam, thương hiệu Ngọc Tâm An, trụ sở tại Số 80, ngõ 68, Ngụy Như Kon Tum, Thanh Xuân, Hà Nội; xưởng sản xuất tại Thôn Hạ, xã Bình Minh, Hà Nội. Mọi góp ý về kết quả lá số, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo 0986 052 088 — phản hồi về sai lệch tính toán luôn được kiểm tra lại.
Về dữ liệu cá nhân: công cụ không lưu trữ họ tên, ngày sinh hay bất kỳ thông tin nhận dạng nào. Thông tin nhập vào chỉ dùng để tính lá số trong phiên làm việc đó.
Câu hỏi thường gặp
Lập lá số Bát Tự trên Ngọc Tâm An có mất phí không?
Hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký tài khoản. Quý khách chỉ cần nhập ngày giờ sinh dương lịch, giới tính và nơi sinh.
Bát Tự và Tử Vi khác nhau thế nào, nên xem cái nào?
Hai bộ môn dùng chất liệu khác nhau. Tử Vi dựng sơ đồ mười hai cung rồi an hơn trăm sao, mạnh ở việc phân chia đời sống thành từng phương diện rành mạch. Bát Tự chỉ làm việc với can chi và ngũ hành, mạnh ở việc đo thế cân bằng tổng thể và chỉ ra hành nào cần bồi đắp. Nếu quý khách muốn biết nên chọn màu sắc và vật phẩm thế nào cho hợp, Bát Tự trả lời trực tiếp hơn. Ngọc Tâm An có cả hai công cụ và đều miễn phí.
Nên nhập ngày sinh dương lịch hay âm lịch?
Nhập dương lịch. Bát Tự chia tháng theo tiết khí tính từ vị trí mặt trời, nên công cụ cần ngày dương lịch để tính; nhập âm lịch sẽ cho kết quả sai.
Tôi không nhớ chính xác giờ sinh thì có lập được không?
Lập được, nhưng trụ giờ sẽ không chắc chắn, và trụ giờ là trụ nói về con cái cùng hậu vận. Ba trụ còn lại vẫn đúng. Nếu chỉ nhớ áng chừng buổi, quý khách nên lập thử vài mốc giờ trong buổi đó rồi đối chiếu phần luận nào gần với mình nhất.
Người sinh sau 23 giờ thì tính ngày thế nào?
Canh giờ Tý bắt đầu từ 23 giờ, và theo quy ước mà công cụ này áp dụng, phần từ 23 giờ đã thuộc về ngày hôm sau. Người sinh 23 giờ 15 ngày mùng 10 được tính trụ ngày theo ngày 11. Quý khách có thể tự kiểm bằng cách lập hai lá số cho 23 giờ 15 ngày mùng 10 và 0 giờ 30 ngày 11 — hai lá số phải cho cùng một trụ ngày và cùng một trụ giờ.
Sinh đầu tháng 2 dương lịch thì thuộc năm con giáp nào?
Tùy vào việc đã qua Lập Xuân hay chưa, chứ không tùy vào Tết âm lịch. Lập Xuân thường rơi vào ngày 3 đến 5 tháng 2. Sinh trước thời điểm đó thì vẫn thuộc năm cũ, dù đã sang tháng 2 dương lịch. Công cụ tính chính xác mốc này tới từng phút và hiển thị rõ trên kết quả.
Tôi sinh trước năm 1975, kết quả có bị ảnh hưởng không?
Có, và đây là điều ít công cụ xử lý. Việt Nam đã nhiều lần đổi múi giờ trong thế kỷ hai mươi, và trước 1975 hai miền có giai đoạn lệch nhau một tiếng — đủ để đổi hẳn một trụ giờ. Công cụ áp dụng múi giờ đúng theo thời điểm và vùng quý khách khai báo, đồng thời hiển thị ghi chú riêng cho trường hợp này. Để chắc chắn, quý khách nên liên hệ hotline hoặc Zalo 0986 052 088.
Nhật chủ là gì và vì sao nó quan trọng?
Nhật chủ là thiên can của trụ ngày, đại diện cho chính người xem. Trong Bát Tự, bảy chữ còn lại chỉ có nghĩa khi đặt cạnh nhật chủ — cùng một chữ nhưng với nhật chủ khác nhau thì vai trò khác hẳn. Đây là nguyên tắc do Từ Tử Bình đặt ra và làm nên diện mạo của Bát Tự hiện đại.
Dụng thần là gì?
Dụng thần là hành mà lá số đang cần nhất để trở về thế cân bằng. Công cụ xác định nó bằng hai phép bổ trợ nhau: phù ức xét theo nhật chủ mạnh hay yếu, điều hậu xét theo khí hậu của tháng sinh. Đây là kết luận quan trọng nhất của một bài luận Bát Tự, và cũng là căn cứ để chọn màu sắc, chất liệu, vật phẩm.
Biết dụng thần rồi thì chọn màu sắc và vật phẩm thế nào cho hợp?
Nguyên tắc chung là ưu tiên màu cùng hành với dụng thần và màu của hành sinh ra nó, hạn chế màu của hành khắc nó. Chất liệu cũng quy về ngũ hành theo cách tương tự: vàng và kim loại quý thuộc Kim, gỗ thuộc Mộc, gốm và đá thuộc Thổ, đá quý tự nhiên thì tùy loại và tùy màu. Khi chọn quà tặng, xét theo dụng thần của người nhận chứ không phải của mình.

