Lập Lá Số Tử Vi Miễn Phí - Ngọc Tâm An
Khoảng 507.000 ký tự, biên soạn theo từng hoàn cảnh cụ thể chứ không ghép câu tự động.
Tổng hợp từ trường phái Tử Vi Nam phái, câu nào cũng có lời giải bằng tiếng Việt đi kèm.
Rải đều sáu mươi năm sinh, cả nam lẫn nữ, nên khi nói một cách cục là hiếm thì có con số đứng sau.
Thiên Cơ toạ thủ tại cung Mệnh — cung chủ về cốt cách con người. Sách chép mẫu người dáng thanh, xương lộ, da trắng, rất thông minh và khôn ngoan, sẵn mưu trí, biết quyền biến, lại có óc kinh doanh cùng tính nhân hậu ưa việc từ thiện. Bởi vậy đương số thường được tìm đến mỗi khi cần một phương án. Đổi lại, cái giỏi bày kế ấy dễ
Đoạn trên viết riêng cho đúng một cặp sao và một cung — Thiên Cơ toạ thủ tại cung Mệnh. Bản luận giải của quý khách dựng từ chính ngày giờ sinh của mình, nên các đoạn hiện ra sẽ khác.
Lập Lá Số Tử Vi Miễn Phí — Luận Giải Chi Tiết 12 Cung
Chỉ cần nhập ngày, tháng, năm và giờ sinh, công cụ sẽ tự động đổi sang âm lịch, an đủ chính tinh và phụ tinh lên 12 cung, đồng thời đưa ra bản luận giải chi tiết về bản mệnh, tính cách, đường công danh, tài lộc, gia đạo cùng chu kỳ Đại hạn — Tiểu hạn của quý khách.
Công cụ an sao tự động theo trường phái Tử Vi Nam phái, hoàn toàn miễn phí và không yêu cầu quý khách đăng ký tài khoản. Quý khách nhập ngày, tháng, năm cùng giờ sinh dương lịch; hệ thống tự đổi sang âm lịch, định cung Mệnh và cung Thân, xác định Cục cùng bản mệnh ngũ hành theo nạp âm, an đủ mười bốn chính tinh và toàn bộ hệ phụ tinh lên mười hai cung, rồi trả về bản luận giải kèm chu kỳ Đại hạn và Tiểu hạn.
Phần nội dung bên dưới dành cho quý khách muốn hiểu kỹ hơn trước khi đọc lá số của mình. Nó giải thích cách đọc một lá số cho người chưa quen, làm rõ khác biệt giữa cung Mệnh và bản mệnh ngũ hành — hai khái niệm rất hay bị lẫn với nhau — đồng thời nói rõ công cụ dựa trên nguồn nào và có những giới hạn gì.
Lá số tử vi là gì và cho biết điều gì
Lá số tử vi là một sơ đồ mười hai cung, được dựng từ ngày, tháng, năm và giờ sinh âm lịch, mô tả cấu trúc các phương diện đời sống của một người. Mỗi cung phụ trách một phương diện riêng, và vị trí các sao trên từng cung chính là cơ sở để luận giải.
Bộ môn này có tên đầy đủ là Tử Vi Đẩu Số. Theo truyền thống, nó được gán cho Trần Đoàn — Hi Di tiên sinh — sống vào thời Tống, tuy giới nghiên cứu vẫn xem đây là một quy gán mang tính truyền thuyết hơn là dữ kiện lịch sử xác định. Từ Trung Hoa, Tử Vi vào Việt Nam và hình thành một dòng riêng thường được gọi là Nam phái, với một số quy tắc an sao cùng lối luận giải khác Bắc phái. Công cụ này đi theo Nam phái, thống nhất với hệ tư liệu tiếng Việt phổ biến nhất hiện nay.
An sao — tức thao tác đặt các sao vào đúng cung của chúng — là phần trung tâm của việc lập lá số. Từ bốn dữ kiện ngày, tháng, năm và giờ, người lập tính ra vị trí của từng sao trên mười hai cung theo những công thức cố định. Đây là phần thuần tính toán, không có chỗ cho cảm nhận cá nhân: cùng một bộ dữ kiện thì mọi người đều lập ra cùng một lá số. Khác biệt giữa các nhà chỉ nằm ở bước sau, tức bước đọc cái đã an ra thành nghĩa.
Cũng cần phân biệt lá số trọn đời với tử vi hằng ngày hoặc tử vi năm theo con giáp. Lá số trọn đời dựng một lần từ giờ sinh và không thay đổi suốt đời, vì nó mô tả cấu trúc. Tử vi hằng ngày, tử vi tháng hay tử vi năm theo con giáp lại là loại nội dung khác hẳn: chúng gộp mười hai nhóm người và nói chung cho cả nhóm. Công cụ này thuộc loại thứ nhất.
Vậy một lá số cho biết điều gì? Nó cho biết những phương diện nào trong đời một người có cấu trúc dày dặn, phương diện nào mỏng hơn, và những mô thức hành xử nào có xu hướng lặp lại. Muốn đọc được, quý khách cần nắm ba khái niệm nền trước đã.
Cách đọc lá số tử vi cho người mới bắt đầu
Đọc một lá số đi theo ba bước: xác định ba trục Mệnh – Thân – Cục, sau đó xem mười hai cung, rồi mới đọc các sao trên từng cung. Người mới thường làm ngược lại — thấy một cái tên sao lạ là tra nghĩa ngay — nên đọc mãi vẫn không ra bức tranh tổng thể.
Mệnh, Thân và Cục — ba trục xương sống
Cung Mệnh phản ánh cốt cách bẩm sinh và xu hướng hành động xuyên suốt. Cung này được định vị bằng cách khởi từ cung Dần, đếm thuận theo tháng sinh rồi đếm nghịch theo giờ sinh, nên chỉ lệch một canh giờ là cung Mệnh đã dịch đi một cung.
Cung Thân phản ánh phương diện mà một người dồn tâm sức về sau, thường là từ khoảng sau tuổi ba mươi. Nếu hiểu Mệnh là phần được cho sẵn, thì Thân là phần tự tạo ra. Khi Thân cư cùng cung với Mệnh, tính cách và hành động của người đó nhất quán trước sau như một.
Cục là một trong năm: Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục, Kim Tứ Cục, Thổ Ngũ Cục và Hỏa Lục Cục. Cục quyết định vị trí sao Tử Vi cùng nhịp Đại hạn, tức mỗi chặng mười năm sẽ bắt đầu từ tuổi nào. Quan hệ sinh khắc giữa hành của Cục và hành bản mệnh là một trong những điểm luận quan trọng nhất của cả lá số.
Mười hai cung và phương diện mỗi cung phụ trách
Mười hai cung xếp theo một thứ tự cố định, khởi từ cung Mệnh và đi ngược chiều kim đồng hồ. Bảng dưới đây liệt kê đúng theo thứ tự đó:
| Thứ tự | Cung | Phương diện phụ trách |
|---|---|---|
| 1 | Mệnh | Cốt cách, tư chất, xu hướng hành động cả đời |
| 2 | Phụ Mẫu | Cha mẹ, xuất thân, quan hệ với cấp trên và người bảo trợ |
| 3 | Phúc Đức | Phúc khí dòng họ, nội tâm, cách hưởng thụ đời sống |
| 4 | Điền Trạch | Nhà đất, tài sản cố định, không gian sống và gia đạo |
| 5 | Quan Lộc | Công danh, sự nghiệp, vị thế trong tổ chức |
| 6 | Nô Bộc | Đồng nghiệp, cấp dưới, bạn bè và người cộng tác |
| 7 | Thiên Di | Môi trường bên ngoài, chuyện đi xa, cơ hội ngoài nơi sinh |
| 8 | Tật Ách | Thể trạng, nhịp sinh hoạt, những điều cần giữ gìn |
| 9 | Tài Bạch | Cơ chế kiếm tiền và giữ tiền |
| 10 | Tử Tức | Con cái, thế hệ sau, sức sáng tạo |
| 11 | Phu Thê | Hôn nhân, người bạn đời, cách yêu và cách giữ |
| 12 | Huynh Đệ | Anh chị em, đối tác ngang hàng |
Mười hai cung không đọc rời nhau. Ba cung cách nhau bốn vị trí hợp thành một tam hợp và cùng tác động lên nhau; cung nằm đối diện qua tâm là xung chiếu, thể hiện mặt đối lập của cung đang xét. Vì vậy muốn luận cung Quan Lộc cho thấu, phải xem cả tam hợp của nó lẫn cung đối diện, chứ không thể đọc một mình cung ấy.
Chính tinh, phụ tinh và sát tinh khác nhau thế nào
Chính tinh là mười bốn sao chủ, quyết định tính chất nền của một cung; phụ tinh làm đậm hoặc làm nhạt tính chất đó; còn sát tinh tạo ra lực cản. Ba tầng này đọc theo đúng thứ tự ấy.
Mười bốn chính tinh chia thành hai chòm. Chòm Tử Vi gồm Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng và Liêm Trinh. Chòm Thiên Phủ gồm Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát và Phá Quân. Một cung có thể có một chính tinh, hai chính tinh, hoặc không có chính tinh nào — trường hợp cuối gọi là vô chính diệu, và khi ấy phải luận nhờ vào cung xung chiếu.
Cùng một chính tinh nhưng đóng ở cung khác nhau thì sức mạnh khác nhau, phân theo năm mức miếu, vượng, đắc, bình hoà, hãm — từ mạnh nhất xuống yếu nhất. Công cụ ghi rõ mức của từng sao ngay trên trang kết quả. Đây cũng là lý do không thể tra nghĩa một sao rồi kết luận ngay: Thái Dương ở vị trí miếu và Thái Dương ở vị trí hãm nói hai chuyện gần như trái ngược nhau.
Phụ tinh gồm các bộ như Tả Phụ – Hữu Bật, Văn Xương – Văn Khúc, Thiên Khôi – Thiên Việt, Lộc Tồn, cùng Tứ Hóa. Sát tinh gồm Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Linh Tinh và một số sao khác. Riêng Tuần và Triệt là hai sao đặc biệt, có tác dụng che lấp cả cung mà chúng đóng.
Đọc đủ ba tầng trên là ra được bức tranh của một cung. Còn muốn biết nên chọn màu sắc và chất liệu nào cho hợp, quý khách cần thêm một khái niệm khác, đó là bản mệnh ngũ hành.
Ngũ hành bản mệnh và cách ứng dụng vào màu sắc, chất liệu
Bản mệnh ngũ hành là hành của một người, tính theo nạp âm can chi năm sinh, và nó khác cung Mệnh. Đây là điểm nhiều người nhầm nhất nên cần nói rõ ngay: cung Mệnh là một trong mười hai cung trên lá số và phụ thuộc cả vào giờ sinh, còn bản mệnh chỉ phụ thuộc năm sinh và là một trong năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
Bản mệnh được xác định qua bảng sáu mươi hoa giáp. Sáu mươi tổ hợp can chi chia thành ba mươi cặp, mỗi cặp mang một tên nạp âm riêng và thuộc một hành — chẳng hạn Giáp Tý và Ất Sửu cùng là Hải Trung Kim, tức Kim trong biển. Cái tên nạp âm không chỉ nói hành, nó còn gợi trạng thái của hành đó, nên hai người cùng mệnh Kim mà khác nạp âm thì luận không giống nhau. Công cụ hiển thị đủ cả hành lẫn tên nạp âm trên bảng thông tin của lá số.
Năm hành quan hệ với nhau theo hai vòng. Vòng tương sinh: Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim. Vòng tương khắc: Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim. Từ hai vòng này mà ra nguyên tắc chọn màu quen thuộc trong văn hóa phong thủy: ưu tiên màu cùng hành với bản mệnh và màu của hành sinh ra nó, hạn chế màu của hành khắc nó.
| Bản mệnh | Màu tương hợp (cùng hành) | Màu tương sinh (hành sinh ra nó) | Màu nên hạn chế (hành khắc nó) |
|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, xám, ghi bạc | Vàng đất, nâu (Thổ) | Đỏ, hồng, tím (Hỏa) |
| Mộc | Xanh lá, xanh rêu | Xanh dương, đen (Thủy) | Trắng, xám, ghi (Kim) |
| Thủy | Xanh dương, đen | Trắng, xám, ghi bạc (Kim) | Vàng đất, nâu (Thổ) |
| Hỏa | Đỏ, hồng, tím | Xanh lá, xanh rêu (Mộc) | Xanh dương, đen (Thủy) |
| Thổ | Vàng đất, nâu | Đỏ, hồng, tím (Hỏa) | Xanh lá, xanh rêu (Mộc) |
Nguyên tắc trên áp được cho cả chất liệu chứ không riêng màu sắc. Vàng và các kim loại quý thuộc hành Kim, nên một món quà tặng mạ vàng 24K thường được xếp vào hành này. Đá quý tự nhiên thì tùy loại và tùy màu mà quy về hành tương ứng, vì vậy khi xem các mẫu quà tặng đá quý tự nhiên, quý khách nên nhìn vào màu của viên đá trước. Gỗ thuộc Mộc, còn gốm và đá thuộc Thổ; một cây đá quý phong thủy vì thế thường mang cùng lúc hai lớp, lớp chất liệu và lớp màu sắc, nên cần xét cả hai khi chọn.
Có một điều Ngọc Tâm An xin nói rõ và giữ nguyên tắc ấy trong mọi nội dung của mình: đây là kiến thức văn hóa để tham khảo khi chọn màu và chọn quà, không phải một cam kết về hiệu quả. Giá trị thực tế của việc biết bản mệnh nằm ở chỗ nó cho quý khách một căn cứ rõ ràng để quyết định — nhất là khi chọn quà cho người khác, nơi mà việc chọn đúng gam màu và đúng chất liệu thể hiện sự để tâm tới người nhận.
Phép Cân Xương Tính Cốt
Cân Xương Tính Cốt là phép quy bốn dữ kiện năm, tháng, ngày và giờ sinh thành một trọng lượng tượng trưng, tính theo đơn vị lạng và chỉ. Phép này theo lưu truyền được gán cho Viên Thiên Cang, và là một tính năng rất ít công cụ lập lá số miễn phí nào đưa vào.
Cách tính hoàn toàn minh bạch và kiểm tra lại được bằng tay. Mỗi trong bốn dữ kiện có một trọng lượng riêng tra theo bảng lưu truyền; cộng bốn trọng lượng ấy lại là ra kết quả cuối. Theo bảng phổ biến, tổng nằm trong một dải khá hẹp, khoảng từ hơn hai lạng tới hơn bảy lạng. Công cụ của Ngọc Tâm An hiển thị cả phép cộng, tách rõ phần đóng góp của năm, của tháng, của ngày và của giờ, để quý khách tự đối chiếu thay vì chỉ nhận về một con số trơ trọi.
Về cách đọc kết quả, xin quý khách tránh giúp một ngộ nhận rất phổ biến: trọng lượng nhẹ không phải một lời phán xét về giá trị con người. Đây chỉ là một thang mô tả mang tính tượng trưng trong tư liệu cổ, và bản thân tư liệu cũng không thống nhất giữa các bản lưu truyền. Ngọc Tâm An trình bày phép này như một chi tiết văn hóa thú vị cùng cách tính minh bạch, chứ không dùng nó để xếp hạng người dùng. Cũng vì lẽ đó, phần diễn giải của công cụ được viết theo hướng mô tả, không dùng những nhãn nặng nề vẫn thấy ở nơi khác.
Công cụ hoạt động thế nào
Quý khách chọn ngày, tháng, năm cùng canh giờ sinh. Không cần tự đổi sang âm lịch — công cụ lo phần ấy.
Hệ thống đổi sang âm lịch theo múi giờ Việt Nam, định cung Mệnh và cung Thân, xác định Cục cùng bản mệnh ngũ hành, rồi an đủ mười bốn chính tinh và toàn bộ hệ phụ tinh lên mười hai cung.
Bản luận giải hiện ra ngay trên trang, chia theo sáu mục lớn, kèm chu kỳ Đại hạn và Tiểu hạn. Quý khách đọc được ngay, tải về được, và chia sẻ được bằng một đường dẫn riêng.
Công cụ tính những gì?
Hệ thống an sao và luận giải theo Tử Vi Nam phái. Lá số bao gồm: định cung Mệnh và cung Thân, xác định Cục và bản mệnh ngũ hành theo nạp âm, an 14 chính tinh, hệ thống phụ tinh (Tả Phụ – Hữu Bật, Văn Xương – Văn Khúc, Thiên Khôi – Thiên Việt, Lộc Tồn – Kình Dương – Đà La, Tứ Hóa…), vòng Tràng Sinh, vòng Bác Sĩ, vòng Thái Tuế, Tuần – Triệt, cùng Đại hạn 10 năm và Tiểu hạn từng năm.
Vì sao giờ sinh lại quan trọng?
Cung Mệnh được xác định bằng cách khởi từ cung Dần, đếm thuận theo tháng sinh rồi đếm nghịch theo giờ sinh. Nghĩa là chỉ cần lệch một canh giờ, cung Mệnh đã dịch đi một cung và toàn bộ cách cục sẽ thay đổi. Quý khách nên xác định giờ sinh càng chính xác càng tốt.
Công cụ này đọc gì, và không đoán điều gì
Công cụ đọc cấu trúc một lá số, chứ không đoán sự kiện tương lai. Ranh giới này Ngọc Tâm An giữ nghiêm, và chính nó quyết định cách toàn bộ bản luận giải được viết ra.
Cụ thể, công cụ nói về: vị trí và sức mạnh của các sao trên mười hai cung; phương diện nào trong cấu trúc có nhiều trợ lực và phương diện nào mỏng hơn; những mô thức hành xử có xu hướng lặp lại; nhịp Đại hạn cùng Tiểu hạn theo tư liệu; và bản mệnh ngũ hành kèm gợi ý màu sắc, chất liệu tương ứng.
Ngược lại, công cụ không làm bốn việc sau, và nếu quý khách thấy nơi nào làm thì nên cân nhắc kỹ: đoán định một sự kiện cụ thể sẽ xảy ra vào một thời điểm cụ thể; bàn về sức khỏe hay gọi tên bệnh; bàn chuyện đầu tư, vay vốn hay mua bán tài sản; và can dự vào những quyết định đời sống trọng đại như hôn nhân, ly hôn hay sinh con. Những việc ấy thuộc về chuyên môn khác, và thuộc về chính quý khách.
Bản luận giải cũng không dùng nỗi lo để dẫn người đọc tới chỗ mua hàng. Khối gợi ý ở cuối trang kết quả chỉ là một gợi ý chọn màu và chọn chất liệu theo bản mệnh, đặt cạnh nhau để quý khách tham khảo, chứ không phải một việc phải làm ngay.
Nội dung do công cụ đưa ra mang tính tham khảo văn hóa — tín ngưỡng dân gian, không thay thế tư vấn y tế, pháp lý hay tài chính chuyên môn.
Nguồn tư liệu và giới hạn của công cụ
Phần an sao và luận giải của công cụ được tổng hợp từ trường phái Tử Vi Nam phái, còn phần đổi lịch dùng thuật toán âm dương lịch Việt Nam của Tiến sĩ Hồ Ngọc Đức. Thuật toán đổi lịch ấy tính theo múi giờ Việt Nam, nên xử lý đúng những mốc mà nhiều công cụ nước ngoài vẫn tính lệch.
Về giới hạn, có ba điều Ngọc Tâm An xin nói thẳng. Thứ nhất, độ chính xác của lá số phụ thuộc hoàn toàn vào độ chính xác của giờ sinh; lệch một canh giờ là lệch một cung Mệnh, và khi ấy toàn bộ cách cục đã khác. Thứ hai, các nhà Tử Vi không thống nhất với nhau ở một số quy tắc, nhất là cách xử lý tháng nhuận và một vài vị trí phụ tinh; công cụ này chọn theo Nam phái và ghi rõ lựa chọn đó ra, thay vì để quý khách tự đoán. Thứ ba, phần luận giải là diễn đạt do Ngọc Tâm An biên soạn dựa trên tư liệu của trường phái, không trích nguyên văn từ bất kỳ bản in nào, nên cách diễn đạt là của chúng tôi và trách nhiệm về nó cũng vậy.
Về chủ thể vận hành, công cụ thuộc Công ty TNHH AEH Việt Nam, thương hiệu Ngọc Tâm An, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0108673402 cấp ngày 28/03/2019. Trụ sở tại Số 80, ngõ 68, Ngụy Như Kon Tum, Thanh Xuân, Hà Nội; xưởng sản xuất tại Thôn Hạ, xã Bình Minh, Hà Nội. Mọi góp ý về kết quả lá số, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo 0986 052 088 — phản hồi về sai lệch tính toán luôn được kiểm tra lại.
Về dữ liệu cá nhân, xin nói rõ hai luồng khác nhau. Thông tin ngày, tháng, năm và giờ sinh quý khách nhập vào chỉ được dùng để tính ra lá số cho chính lần xem đó. Còn khi quý khách chủ động để lại họ tên và số điện thoại để được tư vấn, thông tin ấy được lưu và sử dụng đúng một mục đích là liên hệ tư vấn, theo đúng chính sách Ngọc Tâm An đã công bố. Ngọc Tâm An cam kết không dùng dữ liệu của quý khách sai mục đích và không chuyển cho bên thứ ba ngoài phạm vi đã nêu. Chi tiết mời quý khách xem tại điều khoản sử dụng và chính sách bảo mật.
Câu hỏi thường gặp
Lá số tử vi là gì?
Lá số tử vi là sơ đồ 12 cung được lập từ ngày, tháng, năm và giờ sinh âm lịch của một người. Mỗi cung phụ trách một phương diện của đời sống như bản mệnh, tài lộc, công danh, gia đạo, sức khỏe. Vị trí của các sao trên 12 cung là cơ sở để luận giải tính cách và xu hướng vận trình.
Cần biết giờ sinh chính xác đến mức nào?
Giờ sinh quyết định vị trí cung Mệnh nên cần chính xác trong phạm vi một canh giờ (2 tiếng). Sai một canh giờ là lệch một cung và toàn bộ lá số sẽ khác. Nếu quý khách sinh sát ranh giới giữa hai canh giờ, nên đối chiếu thêm với giấy chứng sinh.
Người sinh sau 23 giờ thì tính ngày sinh thế nào?
Theo quy ước Tử Vi, canh giờ Tý bắt đầu từ 23 giờ, và phần từ 23 giờ đến trước nửa đêm được tính sang ngày hôm sau. Người sinh 23 giờ 15 ngày mùng 10 do đó được lập lá số theo ngày mùng 11, không phải mùng 10. Đây là mốc rất dễ bị tính sai, và sai ngày âm thì kéo theo sai vị trí sao Tử Vi cùng toàn bộ lá số. Công cụ của Ngọc Tâm An xử lý đúng mốc này; quý khách có thể tự kiểm bằng cách lập hai lá số cho 23 giờ 15 ngày mùng 10 và 01 giờ 15 ngày 11 — hai lá số phải cho cùng một ngày âm.
Sinh vào tháng nhuận thì tính thế nào?
Theo Tử Vi Nam phái, người sinh từ mùng 1 đến 15 của tháng nhuận được tính theo tháng trước, từ ngày 16 trở đi tính theo tháng sau. Công cụ của Ngọc Tâm An áp dụng đúng quy tắc này và luôn ghi rõ "nhuận" trên bảng thông tin để quý khách đối chiếu.
Không nhớ giờ sinh có xem được không?
Không có giờ sinh thì không xác định được cung Mệnh, nên lá số sẽ không chính xác. Trong trường hợp này, quý khách nên liên hệ hotline để chuyên viên hỗ trợ suy đoán giờ sinh dựa trên một số đặc điểm và sự kiện đã xảy ra trong đời.
Cung Mệnh và cung Thân khác nhau ra sao?
Cung Mệnh phản ánh cốt cách bẩm sinh và xu hướng hành động xuyên suốt cuộc đời. Cung Thân phản ánh phương diện mà đương số dồn tâm sức từ khoảng sau tuổi 30 - tức là phần do chính mình tạo ra. Khi Thân cư Mệnh, tính cách và hành động của người đó nhất quán trước sau như một.
Công cụ lập lá số này có mất phí không?
Hoàn toàn miễn phí. Quý khách nhập ngày giờ sinh là nhận ngay lá số đầy đủ 12 cung kèm bản luận giải chi tiết. Ngọc Tâm An cung cấp công cụ này như một tiện ích dành cho khách quan tâm tới phong thủy và quà tặng hợp mệnh.
Cung Mệnh và bản mệnh ngũ hành khác nhau thế nào?
Hai khái niệm khác nhau cả về cách tính lẫn về điều chúng nói. Cung Mệnh là một trong mười hai cung trên lá số, định vị theo tháng sinh và giờ sinh, và phản ánh cốt cách cùng xu hướng hành động. Bản mệnh ngũ hành tính theo nạp âm can chi của năm sinh, chỉ phụ thuộc năm sinh, và cho ra một trong năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ kèm một tên nạp âm riêng. Nói ngắn gọn: cung Mệnh dùng để luận tính cách và vận trình, còn bản mệnh dùng để chọn màu sắc, chất liệu và vật phẩm phù hợp. Cả hai đều hiển thị trên bảng thông tin của lá số.
Đại hạn, tiểu hạn và nguyệt hạn khác nhau ở điểm nào?
Ba khái niệm này khác nhau ở độ dài chu kỳ. Đại hạn là chặng mười năm, khởi điểm tuổi phụ thuộc vào Cục của lá số, và lần lượt đi qua các cung — đây là nhịp lớn nhất, mô tả bối cảnh chung của cả một chặng đời. Tiểu hạn là chu kỳ một năm, xác định theo chi của năm đang xét. Nguyệt hạn là chu kỳ một tháng, tính trong phạm vi năm đã có tiểu hạn. Cách đọc đúng là đi từ lớn xuống nhỏ: xem bối cảnh Đại hạn trước, rồi mới xét Tiểu hạn và Nguyệt hạn trong bối cảnh đó.
Biết bản mệnh rồi thì chọn màu sắc và vật phẩm thế nào cho hợp?
Nguyên tắc chung là ưu tiên màu cùng hành với bản mệnh và màu của hành tương sinh, hạn chế màu của hành tương khắc. Chất liệu cũng quy về ngũ hành theo cách tương tự: vàng và kim loại quý thuộc hành Kim, gỗ thuộc Mộc, gốm và đá thuộc Thổ, còn đá quý tự nhiên thì tùy loại và tùy màu. Khi chọn quà tặng, quý khách xét theo bản mệnh của người nhận, không phải của mình. Đây là kiến thức văn hóa để tham khảo khi chọn màu và chọn quà, không phải cam kết về hiệu quả. Cần tư vấn theo trường hợp cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo 0986 052 088.

