Ba bước · Một phút
Gieo một quẻ diễn ra thế nào
- Nghĩ cho rõ việc muốn hỏiChọn nhóm việc và ghi một dòng cho cụ thể. Câu hỏi càng rõ thì quẻ càng dễ soi vào.
- Công cụ lập quẻ theo thời khắcLấy Can Chi của chính lúc bấm nút, chia ra thượng quái, hạ quái và hào động.
- Đọc thế của việc mình hỏiXem quan hệ Thể Dụng trước, rồi tới quẻ hỗ và quẻ biến, sau cùng mới tới lời hào.
Kiến thức nền · Bắt đầu từ đây
Kinh Dịch là gì và vì sao số hóa được
Kinh Dịch là bộ sách cổ mô tả quy luật vận động của sự vật thông qua tương tác giữa hai trạng thái âm và dương. Hình thành từ đời Chu và còn mang tên Chu Dịch, sách gồm hai phần: phần Kinh với 64 quẻ cùng lời quẻ lời hào, và phần Truyện tức mười thiên chú giải thường gọi là Thập Dực.
Về cấu trúc, Kinh Dịch là một hệ ký hiệu rất chặt chẽ. Một vạch liền là hào dương, một vạch đứt là hào âm. Ba hào chồng lên nhau thành một quái, cho tám quái gốc là Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn. Hai quái chồng lên nhau thành trùng quái sáu hào, cho đúng 64 quẻ — không thừa một tổ hợp nào và cũng không thiếu một tổ hợp nào.
Chính vì thế mà Kinh Dịch số hóa được, thậm chí dễ hơn Tử Vi hay Bát Tự. Sáu hào tương ứng sáu bit nhị phân; tra bảng là ra tên quẻ. Các quẻ phái sinh đều sinh ra bằng phép biến đổi cơ học: quẻ biến là đảo hào động, quẻ hỗ là lấy hào hai tới hào năm, quẻ thác là đảo cả sáu hào, quẻ tổng là lật ngược thứ tự hào. Phần máy làm được là dựng quẻ và tra quan hệ sinh khắc. Phần còn lại — đọc quẻ ấy vào đúng câu chuyện của mình — vẫn là việc của người.
Hai phái · Mai Hoa và Lục Hào
Hai phái gieo quẻ và chỗ khác nhau giữa chúng
Cùng một bộ 64 quẻ, nhưng cách lấy quẻ và cách luận quẻ thì mỗi phái một khác. Công cụ của Ngọc Tâm An dựng theo hai phái phổ biến nhất trong ứng dụng thực tế.
Mai Hoa Dịch Số — Quẻ Theo Thời Khắc. Tương truyền do Thiệu Khang Tiết đời Tống lập ra. Quẻ được lấy từ chính thời khắc gieo, hoặc từ một con số, một âm thanh, một hình ảnh bắt gặp. Luận quẻ dựa trên phép Thể Dụng: xét quan hệ sinh khắc ngũ hành giữa hai quái ba hào. Ưu điểm là gọn và nhanh, hợp với câu hỏi chung về thế của một việc.
Lục Hào Nạp Giáp — Quẻ Theo Sự Việc. Còn gọi là Bốc phệ hay phép Kinh Phòng. Mỗi hào được gắn một cặp Can Chi, từ đó suy ra Ngũ hành, Lục thân, Lục thú, rồi an Thế Ứng theo bát cung. Luận quẻ xoay quanh dụng thần chọn theo đúng việc đang hỏi, có xét vượng suy theo Nguyệt kiến và Nhật thần. Chi tiết hơn nhiều, nhưng cũng đòi hỏi kho luận giải lớn hơn nhiều.
Cả hai phái đều đã mở. Chọn phái nào là tùy câu hỏi: muốn nắm nhanh thế của một việc thì dùng Mai Hoa, muốn đọc sâu vào đúng vai của việc ấy thì dùng Lục Hào. Hai phép lấy quẻ cũng khác nhau ở một điểm đáng để ý — Mai Hoa theo thời khắc nên trong cùng một canh giờ luôn cho cùng một quẻ, còn Lục Hào gieo đồng xu nên mỗi lần một khác.
Hướng dẫn đọc · Cho người mới
Cách đọc một quẻ cho người mới
Đọc một quẻ đi theo ba bước: nhìn quẻ chủ để biết bối cảnh, xét Thể Dụng để biết mình đang ở thế nào, rồi xem quẻ biến để biết chiều đang nghiêng tới. Người mới thường sa vào tra nghĩa từng hào nên đọc mãi không ra kết luận.
Sáu hào và hai quái
Hào được đếm từ dưới lên: hào một ở dưới cùng, hào sáu ở trên cùng. Ba hào dưới làm thành quái dưới, còn gọi là nội quái; ba hào trên làm thành quái trên, còn gọi là ngoại quái. Nội quái thường chỉ phần bên trong, phần gần mình; ngoại quái chỉ phần bên ngoài, phần xa hơn.
Vị trí của hào cũng mang nghĩa riêng. Hào một là lúc mới chớm. Hào hai là chỗ đứng trong nội bộ. Hào ba ở ranh giới trong ngoài nên nhiều áp lực nhất. Hào bốn vừa bước ra ngoài. Hào năm là ngôi tôn, chỗ quyết định. Hào sáu là lúc đã tới hạn.
Thể và Dụng — chỗ phân định phía mình với phía việc
Quái nào chứa hào động thì quái ấy là Dụng, đại diện cho sự việc và hoàn cảnh bên ngoài. Quái còn lại là Thể, đại diện cho phía mình. Xét sinh khắc ngũ hành giữa hai quái sẽ ra năm tình huống: Dụng sinh Thể là thuận nhất, hoàn cảnh đang đưa tới; Thể Dụng tỷ hòa là ngang sức; Thể khắc Dụng là mình làm chủ được nhưng tốn sức; Thể sinh Dụng là mình đang phải bỏ ra nhiều; Dụng khắc Thể là hoàn cảnh đang cản.
Quẻ hỗ và quẻ biến
Quẻ hỗ nằm ẩn giữa quẻ chủ, lấy hào hai ba bốn làm quái dưới và hào ba bốn năm làm quái trên. Nó nói về phần bên trong mà bề mặt chưa cho thấy. Quẻ biến sinh ra khi hào động đổi âm dương, nói về chiều mà sự việc đang nghiêng tới nếu cứ giữ nguyên cách làm hiện tại. Cả hai đều mô tả xu hướng, không phải kết luận.
Ứng dụng · Màu sắc và chất liệu
Ngũ hành của quái Thể và cách ứng dụng vào màu sắc, vật phẩm
Tám quái đều quy về ngũ hành, nên từ quái Thể có thể suy ra gam màu và chất liệu tương hợp. Càn và Đoài thuộc Kim, Chấn và Tốn thuộc Mộc, Khảm thuộc Thủy, Ly thuộc Hỏa, Cấn và Khôn thuộc Thổ.
| Hành của quái Thể | Màu tương hợp | Màu tương sinh | Chất liệu phù hợp |
|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, ánh bạc, ánh kim | Vàng đất, nâu vàng | Vàng 24K, bạc, thạch anh trắng, pha lê |
| Mộc | Xanh lá, xanh ngọc bích | Xanh dương, đen | Gỗ quý, ngọc bích, cẩm thạch xanh |
| Thủy | Xanh dương, đen, xanh than | Trắng, ánh bạc | Thạch anh tím, sapphire, obsidian |
| Hỏa | Đỏ, cam, hồng | Xanh lá, xanh rêu | Vàng 24K tông ấm, ruby, thạch anh hồng |
| Thổ | Vàng đất, nâu, be | Đỏ, cam, hồng | Vàng 24K, hổ phách, citrine, gốm sứ |
Nguyên tắc này áp được vào cả màu sắc lẫn chất liệu, nên nó hữu dụng nhất khi chọn một vật phẩm để bàn hoặc một món quà. Quý khách có thể tham khảo các mẫu quà tặng mạ vàng 24K và quà tặng đá quý tự nhiên của Ngọc Tâm An — mọi sản phẩm đều kèm giấy chứng nhận và bảo hành 1 đổi 1 trong 2 năm. Cần tư vấn theo trường hợp cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo 0986 052 088.
Cần nói rõ, và Ngọc Tâm An giữ nguyên tắc này trong mọi nội dung: đây là kiến thức văn hóa để tham khảo khi chọn màu và chọn quà, không phải cam kết về hiệu quả.
Ranh giới · Đọc gì và không đoán gì
Công cụ này đọc gì, và không đoán điều gì
Công cụ dựng quẻ và mô tả thế của một việc tại thời điểm gieo, không đoán sự kiện tương lai. Ranh giới này quyết định cách toàn bộ bản luận được viết.
Cụ thể, công cụ nói về: sáu hào của quẻ chủ cùng hào động; hai quái và ngũ hành của chúng; quan hệ Thể Dụng; quẻ hỗ, quẻ biến, quẻ thác, quẻ tổng; lời quẻ và lời hào theo diễn đạt của Ngọc Tâm An; cùng gợi ý màu sắc, chất liệu theo hành của quái Thể.
Công cụ không làm bốn việc sau: đoán định sự kiện cụ thể sẽ xảy ra vào thời điểm cụ thể; đưa lời khuyên về sức khỏe hay gọi tên bệnh; đưa lời khuyên đầu tư, vay vốn hay mua bán tài sản; và khuyên về những quyết định đời sống trọng đại như hôn nhân, ly hôn hay sinh con.
Bản luận cũng không dùng nỗi lo để dẫn tới việc mua hàng. Một quẻ nghịch được diễn đạt là "thời điểm chưa thuận, nên chuẩn bị thêm", không phải là lời cảnh báo tai ương.
Nội dung do công cụ đưa ra mang tính tham khảo văn hóa — tín ngưỡng dân gian, không thay thế tư vấn y tế, pháp lý hay tài chính chuyên môn.
Nguồn và giới hạn · Nói thẳng
Nguồn tư liệu và giới hạn của công cụ
Công cụ được xây trên hai nhóm nguồn, và Ngọc Tâm An công khai cả hai.
Về hệ thống ký hiệu, công cụ theo thứ tự 64 quẻ của Chu Dịch, tức thứ tự thường gọi là Văn Vương. Phép lập quẻ theo thời khắc theo Mai Hoa Dịch Số. Phần bát quái, ngũ hành và quan hệ sinh khắc đối chiếu với Thuyết Quái Truyện trong Thập Dực. Bảng nạp giáp dành cho phần Lục Hào theo phép Kinh Phòng.
Về lịch pháp, phần đổi âm dương lịch dùng thuật toán của TS. Hồ Ngọc Đức, cùng bộ mã đang chạy trong công cụ lập lá số Tử Vi của Ngọc Tâm An nên ba công cụ cho Can Chi nhất quán với nhau.
Về giới hạn, có bốn điều cần nói thẳng.
Thứ nhất, Kinh Dịch mô tả thế của một sự việc, không khẳng định kết quả. Một quẻ thuận không bảo đảm việc thành, và một quẻ nghịch không có nghĩa là nên bỏ cuộc.
Thứ hai, các phái không thống nhất ở vài khâu quan trọng — cách xác định Thể Dụng khi có nhiều hào động, thứ tự ưu tiên giữa quẻ hỗ và quẻ biến, và cách xử lý giờ Tý. Công cụ chọn theo phái phổ biến nhất và ghi rõ lựa chọn đó ngay trên kết quả thay vì để quý khách tự đoán.
Thứ ba, phép lập quẻ theo thời khắc là phép tất định, nên trong cùng một canh giờ và cùng một ngày thì gieo lại vẫn ra đúng quẻ cũ. Đây là đặc điểm của phép này, không phải lỗi của công cụ.
Thứ tư, toàn bộ lời quẻ, lời hào và phần luận trong công cụ là diễn đạt do Ngọc Tâm An biên soạn dựa trên hệ thống nêu trên, không trích nguyên văn từ sách hay từ bản dịch nào — nên cách diễn đạt là của chúng tôi, và trách nhiệm về nó cũng vậy.
Về chủ thể vận hành, công cụ thuộc Công ty TNHH AEH Việt Nam, thương hiệu Ngọc Tâm An, trụ sở tại Số 80, ngõ 68, Ngụy Như Kon Tum, Thanh Xuân, Hà Nội; xưởng sản xuất tại Thôn Hạ, xã Bình Minh, Hà Nội. Mọi góp ý về kết quả, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo 0986 052 088.
Về dữ liệu cá nhân: công cụ không lưu trữ câu hỏi, họ tên hay bất kỳ thông tin nhận dạng nào. Nội dung nhập vào chỉ dùng để dựng quẻ trong phiên làm việc đó.
Giải đáp · Mười câu hay gặp
Câu hỏi thường gặp
1. Gieo quẻ Kinh Dịch trên Ngọc Tâm An có mất phí không?
Hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký tài khoản. Quý khách chỉ cần nêu việc muốn hỏi rồi bấm gieo quẻ.
2. Mai Hoa Dịch Số và Lục Hào Nạp Giáp khác nhau thế nào?
Hai phái cùng dùng 64 quẻ nhưng lấy quẻ và luận quẻ khác nhau. Mai Hoa Dịch Số lấy quẻ từ thời khắc hoặc từ con số, rồi luận bằng phép Thể Dụng — gọn, nhanh, hợp với câu hỏi chung về thế của một việc. Lục Hào Nạp Giáp gắn Can Chi cho từng hào rồi luận theo Lục thân, Thế Ứng và dụng thần — chi tiết hơn, hợp với câu hỏi cụ thể về một sự việc. Cả hai phái đều đã mở; quý khách chọn phái nào là tùy câu hỏi của mình.
3. Vì sao Kinh Dịch số hóa được?
Vì bản thân Kinh Dịch đã là một hệ ký hiệu nhị phân hoàn chỉnh. Mỗi hào chỉ có hai trạng thái âm hoặc dương, sáu hào chồng lên nhau cho đúng 64 tổ hợp, không thừa không thiếu. Các quẻ phái sinh như quẻ hỗ, quẻ biến, quẻ thác, quẻ tổng đều sinh ra bằng phép biến đổi cơ học trên sáu hào ấy. Phần máy làm được là dựng quẻ và tra quan hệ; phần người làm là đọc quẻ ấy vào đúng câu chuyện của mình.
4. Công cụ lấy quẻ bằng cách nào?
Bản này dùng phép lập quẻ theo thời khắc của Thiệu Khang Tiết: lấy số của chi năm cộng tháng âm lịch cộng ngày âm lịch, chia tám lấy dư ra thượng quái; cộng thêm số của chi giờ, chia tám lấy dư ra hạ quái; chính tổng ấy chia sáu lấy dư ra hào động. Phép này hoàn toàn tất định, nghĩa là cùng một thời khắc thì luôn cho cùng một quẻ. Toàn bộ các bước được hiển thị trên trang kết quả để quý khách tự kiểm lại.
5. Quẻ chủ, quẻ hỗ và quẻ biến khác nhau ra sao?
Quẻ chủ nói về thế hiện tại của việc hỏi. Quẻ hỗ lấy từ hào hai tới hào năm của quẻ chủ, nói về phần bên trong mà bề mặt chưa cho thấy — động cơ thật hoặc chỗ mắc chưa nói ra. Quẻ biến sinh ra khi hào động đổi âm dương, nói về chiều mà sự việc đang nghiêng tới nếu cứ giữ nguyên cách làm hiện tại. Cả ba đều mô tả một thế, không phải một kết luận cố định.
6. Thể và Dụng là gì?
Trong Mai Hoa Dịch Số, quẻ sáu hào được chia thành hai quái ba hào. Quái nào chứa hào động thì quái ấy là Dụng, đại diện cho sự việc và hoàn cảnh bên ngoài; quái còn lại là Thể, đại diện cho phía mình. Xét quan hệ sinh khắc ngũ hành giữa hai quái ấy sẽ biết hoàn cảnh đang bồi thêm hay đang lấy đi của mình. Các phái có cách xác định khác nhau, và công cụ ghi rõ quy ước đang dùng ngay trên kết quả.
7. Cùng một ngày gieo nhiều lần thì có ra cùng một quẻ không?
Trong cùng một canh giờ và cùng một ngày thì có. Phép theo thời khắc chỉ đổi khi sang canh giờ mới hoặc sang ngày mới, nên gieo lại trong vài phút sẽ cho đúng quẻ cũ. Đây là điểm khác với cách gieo ba đồng xu. Người xưa cũng khuyên không nên hỏi đi hỏi lại cùng một việc, vì hỏi nhiều lần thường là dấu hiệu mình đã có câu trả lời nhưng chưa muốn nhận.
8. Nên hỏi quẻ thế nào cho đúng cách?
Nên hỏi về thế của một việc cụ thể đang cân nhắc, chẳng hạn một hướng đi, một lời mời hợp tác, một quyết định về thời điểm. Câu hỏi càng rõ thì quẻ càng dễ soi vào. Không nên hỏi về sức khỏe, bệnh tật, hay những quyết định đời sống trọng đại như hôn nhân và sinh con — đó là những việc cần người thật và chuyên môn thật, không phải một quẻ.
9. Người sinh sau 23 giờ gieo quẻ thì tính ngày thế nào?
Canh giờ Tý bắt đầu từ 23 giờ, và theo quy ước mà công cụ này áp dụng, phần từ 23 giờ đã thuộc về ngày hôm sau. Gieo quẻ lúc 23 giờ 15 ngày mùng 10 thì trụ ngày được tính theo ngày 11. Quy ước này trùng với công cụ Tử Vi và công cụ Bát Tự của Ngọc Tâm An, nên ba công cụ không bao giờ cho trụ ngày lệch nhau.
10. Biết hành của quái Thể rồi thì chọn màu sắc, vật phẩm thế nào?
Nguyên tắc chung là ưu tiên màu cùng hành với quái Thể và màu của hành sinh ra nó. Chất liệu cũng quy về ngũ hành theo cách tương tự: vàng và kim loại quý thuộc Kim, gỗ thuộc Mộc, gốm và đá thuộc Thổ, đá quý tự nhiên thì tùy loại và tùy màu. Đây là kiến thức văn hóa để tham khảo khi chọn màu và chọn quà, không phải cam kết về hiệu quả. Khi chọn quà tặng thì xét theo người nhận chứ không phải theo mình.

